- Tuyển Dụng nhân sự
- TIn khuyến mãi
- Flash Sale Giờ Vàng Tại VPP 60s
- Mua Sắm Văn Phòng Phẩm Tiết Kiệm Cùng 60s!
- MUA NHIỀU - QUÀ NHIỀU
- Khuyến mãi ngày 20/11 tại Văn phòng phẩm 60s
- Khuyến mãi 60% - Đồng Hành trở lại Sau Covid
- Tặng ngay 30,000 VND/giao dịch khi thanh toán QR Pay tại Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Tôn vinh phái đẹp với hàng nghìn ưu đãi cùng Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Mua tẩy Smile GIẢM GIÁ 40% tại Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Hái lộc đầu năm cùng Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Bóng đá Việt Nam: 60 năm một chức vô địch, 60S một tuần khuyến mãi
- Tin tức - Sự kiện
- Công Ty 60s – Đối Tác Cung Cấp Văn Phòng Phẩm & Thực Phẩm Cho Doanh Nghiệp Đà Nẵng
- TỐI ƯU HÓA CHI PHÍ VĂN PHÒNG PHẨM CHO DOANH NGHIỆP
- Gợi Ý 5 Món Quà Ý Nghĩa Cho Ngày 20/11 – Tri Ân Thầy Cô Cùng Bansivanphongpham.com
- Chào mừng thành viên mới của 60s
- Văn Phòng Phẩm 60s Đà Nẵng - Giải pháp tiết kiệm cho doanh nghiệp
- Văn Phòng Phẩm 60s - Địa chỉ tin cậy cho mọi nhu cầu văn phòng phẩm tại Đà Nẵng
- Làm sao để tìm báo giá văn phòng phẩm?
- CẢNH BÁO GIẢ MẠO
- Khăn giấy lụa cao cấp Silky Live - Dùng là thích ngay
- McKenic 5 IN 1 SURFACE CLEANER - Sản phẩm làm sạch bề mặt cao cấp
- Danh mục - Bảng giá
- Băng keo giấy và băng keo 2 mặt - Sản phẩm cần thiết cho văn phòng phẩm | bansivanphongpham
- Băng keo màu/ simili – Làm nổi bật sản phẩm của bạn | bansivanphongpham
- Băng keo trong/ đục – Giải pháp hiệu quả cho nhu cầu đóng gói hàng hóa | bansivanphongpham
- Keo 502, Keo Sữa, Keo Nến giá tốt | bansivanphongpham
- Dao rọc giấy chất lượng cao, tiện dụng cho mọi công việc văn phòng| bansivanphongpham
- Kéo văn phòng chất lượng, đa dạng mẫu mã với giá tốt nhất | bansivanphongpham
- Kéo học sinh có nắp bảo vệ - Dễ thương, tiện lợi, an toàn cho trẻ | bansivanphongpham
- Thước kẻ chất lượng, đa dạng mẫu chất liệu và chủng loại| bansivanphongpham
- Bút xóa chất lượng cao – sửa chữa nhanh chóng| bansivanphongpham
- Gôm/ tẩy chất lượng cao | bansivanphongpham
- Chính sách - Hướng dẫn
- Chính sách bán hàng tháng 09/2019 tại trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Chính sách và quy định chung của trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Quy trình giao dịch và hướng dẫn thanh toán của trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Chính sách đổi trả sản phẩm của bán sỉ văn phòng đà nẵng
- Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân khách hàng tại trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Câu hỏi thường gặp khi mua hàng tại bán sỉ văn phòng phẩm đà nẵng
- Chính sách bán hàng tháng 07/2019 tại tt bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập tại đà nẵng
- Chương trình tích điểm khách hàng thân thiết tại tt bán sỉ văn phòng phẩm đà nẵng
- Văn hóa và quy tắc ứng xử
- Cách thức cạnh tranh - trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm đồ dùng học tập đà nẵng
- Quy tắc ứng xử tại tt bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Mục tiêu, phạm vi, trách nhiệm với xã hội - tt bán sỉ văn phòng phẩm đồ dùng học tập đà nẵng
- Thư ngỏ - trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm đồ dùng học tập đà nẵng
- Mách Nhỏ Các TIPs
Danh mục và bảng báo giá văn phòng phẩm tháng 08/2019
Quý khách có thể đăng kí nhận bảng giá theo form Tại đây.
Danh sách sản phẩm tháng 08/2019 - Bansivanphongpham.com
TÊN SẢN PHẨM | ĐVT | MÃ SP |
BÌA KẸP HỒ SƠ | ||
Bìa 2 Lá Hình | Cái | 01.11.00263.05 |
Bìa Acco A4 Trà My | Cái | 02.11.00138.01 |
Bìa Cây Chốt Gáy Dafa | Cái | 02.11.00139.01 |
Bìa cây màu to | Cái | 02.11.00422.01 |
Bìa cây trong | Cái | 02.11.00384.01 |
Bìa Còng 2F4 | Cái | 02.11.00145.01 |
Bìa Còng 3F6 Trà My | Cái | 02.11.00144.01 |
Bìa Còng 50 A4 Plus | Cái | 02.11.00143.01 |
Bìa Còng 50 Rẻ | Cái | 02.11.00140.01 |
Bìa Còng 70 A4 Plus | Cái | 02.11.00142.01 |
Bìa Còng 90 A4 Plus | Cái | 02.11.00141.01 |
Bìa Dán A4 | Cái | 02.11.00273.05 |
Bìa Đục Lỗ Nt | Xấp | 02.11.00149.01 |
Bìa File 20 Lá A4 | Cuốn | 02.11.00134.01 |
Bìa File 40 Lá A4 | Cuốn | 02.11.00135.01 |
Bìa File 60 Lá A4 | Cuốn | 02.11.00136.01 |
Bìa File 80 Lá A4 | Cuốn | 02.11.00137.01 |
Bìa Gương A4 (Mỏng) | Ram | 02.11.00147.01 |
Bìa Gương A4 (Trung) | Ram | 02.11.00146.01 |
Bìa Lá A4 | Cái | 02.11.00148.01 |
Bìa Nút A4 Rẻ Hh | Cái | 02.11.00150.01 |
Bìa Nút A5 | Cái | 02.11.00151.01 |
Bìa Nút Hình | Cái | 01.11.00264.05 |
Bìa Nút Hình - Hoa | Cái | 02.11.00328.14 |
Bìa Phân Trang 12 Số | Xấp | 02.11.00424.01 |
Bìa Phân Trang 31 Số | Xấp | 02.11.00152.01 |
Bìa Trình Ký 1 Mặt Nt | Cái | 02.11.00153.01 |
Bìa Trình Ký 2 Mặt Nt | Cái | 02.11.00154.01 |
Bìa Trình Ký A4 Dễ Thương | Cái | 02.11.00333.14 |
Bìa Trình Ký Xukiva | Cái | 02.11.00155.01 |
Bìa nút cột dây nhựa F4 xấp 12 cái | Cây | 02.11.00611.01 |
Cặp Đựng Hồ Sơ 12 Ngăn | Cái | 02.11.00156.01 |
Bìa ép plastic A4 45 mic | Ram | 02.04.00714.01 |
Bìa nút A4 mỏng rẻ Trà My | Cái | 02.11.00771.01 |
Kẹp 3 Dây A4 20 Cm | Vỉ | 02.11.00184.01 |
Kẹp 3 Dây Nt A4 7Cm | Vỉ | 02.11.00185.01 |
BÚT BI | ||
Bút bi Click 0.7 xanh | Cây | 02.01.00610.01 |
Bút xóa được M&G 69107 | Cây | 02.01.00604.01 |
Bút chữ A xanh lon 48 | Cây | 02.01.00385.01 |
Ruột bút chữ A AH-650 xanh | Cái | 01.99.00728.01 |
Bút Đế Cắm Ph-02 Hộp 10 | Cây | 02.01.00116.02 |
Bút táo GP-003 hộp 12 xanh, đen, đỏ | Hộp | 02.01.00387.01 |
Bút táo GP-003 hộp 12 xanh, đen, đỏ - Đen | Hộp | 02.01.00387.01_BL |
Bút táo GP-003 hộp 12 xanh, đen, đỏ - Đỏ | Hộp | 02.01.00387.01_RD |
Bút táo GP-003 hộp 12 xanh, đen, đỏ - Xanh dương | Hộp | 02.01.00387.01_Nav |
Bút Bi 4 Màu ABP 80307 | Cây | 02.01.00446.23 |
Bút Bi TL-023 Hộp 20 Xanh | Cây | 01.01.00079.02 |
Bút Bi TL-025 Hộp 20 Xanh | Cây | 01.01.00080.02 |
Bút Bi TL-027 Hộp 20 (360 Độ) Đen, Đỏ | Cây | 01.01.00081.02 |
Bút Bi TL-027 Hộp 20 (360 Độ) Đen, Đỏ - Đen | Cây | 01.01.00081.02_BL |
Bút Bi TL-027 Hộp 20 (360 Độ) Đen, Đỏ - Đỏ | Cây | 01.01.00081.02_RD |
Bút bi TL-027 xanh hộp 20 | Cây | 02.01.00081.02 |
Bút Bi TL-036 (1 Mm) Hộp 20 Xanh | Cây | 01.01.00082.02 |
Bút Bi TL-061 Hộp 20 Xanh | Cây | 01.01.00083.02 |
Bút Bi TL-079 Hộp 20 Xanh, Đen, Đỏ | Cây | 01.01.00084.02 |
Bút Bi TL-079 Hộp 20 Xanh, Đen, Đỏ - Đen | Cây | 01.01.00084.02_BL |
Bút Bi TL-079 Hộp 20 Xanh, Đen, Đỏ - Đỏ | Cây | 01.01.00084.02_RD |
Bút Bi TL-079 Hộp 20 Xanh, Đen, Đỏ - Xanh Dương | Cây | 01.01.00084.02_Nav |
Bút Bi Arrow BP-128 Hộp 50 cây-Đỏ | Cây | 02.01.00815.01 |
Bút Bi Arrow BP-128 Hộp 50 cây-Xanh | Cây | 02.01.00814.01 |
Bút Bi Gimy đậy nắp Hộp 30 cây | Cây | 02.01.00812.01 |
Bút Bi Linc 4002 Hộp 20 cây- Xanh | Cây | 02.01.00813.01 |
Bút lông bi BIZ-RB01 xanh | Cây | 02.01.00796.02 |
Bút bi Pentel BK 250 hộp 12 cây - đen | cây | 02.01.00880.01 |
BÚT CHÌ | ||
Bút Chì Bấm Dazzle Colour H4301 0.5 mm | Cây | 02.01.00447.23 |
Bút Chì Bấm Dazzle Colour H4302 0.7 mm | Cây | 02.01.00448.23 |
Bút Chì Bấm Lục Giác MD-H7213 0.5mm | Cây | 02.01.00344.21 |
Bút Chì Bấm M&G H8221 0.5mm | Cây | 02.01.00427.23 |
Bút Chì Bấm M&G Q0307 | Cây | 02.01.00462.23 |
Bút Chì Bấm M&G Ultra Simple H5001 | Cây | 02.01.00450.23 |
Bút Chì Bấm MD-H1032 0.7mm | Cây | 02.01.00338.21 |
Bút Chì Bấm Miffy MF3002 | Cây | 02.01.00438.23 |
Bút Chì Bấm Mini MD-H1031 0.7mm | Cây | 01.01.00339.21 |
Bút Chì bấm MP 8101 | Cây | 02.01.00432.23 |
Bút Chì Bấm Pc-022 Hộp 10 | Cây | 01.01.00085.02 |
Bút Chì Bấm Pc-023 Hộp 10 | Cây | 01.01.00086.02 |
Bút Chì Bấm Vỏ Thiếc MD-H1001 0.7mm | Cây | 02.01.00337.21 |
Bút Chì Gỗ Bizner Biz-01 Hộp 10 | Cây | 01.01.00087.02 |
Bút Chì Gỗ Gp-01 Hộp 10 | Cây | 01.01.00088.02 |
Bút Chì Gỗ Gp-018 Hộp 10 | Cây | 01.01.00092.02 |
Bút Chì Gỗ Gp-04 Hộp 10 | Cây | 01.01.00090.02 |
Bút Chì M&G AWP 30804 | Cây | 02.01.00449.23 |
Bút Chì Màu Cpc -C06 12 Màu | Vỉ | 01.01.00094.02 |
Bút Chì tam giác AWP30901 | Cây | 02.01.00436.23 |
Ruột Chì Kim M&G Bright 6001 | Cái | 02.99.00470.23 |
Ruột Chì Kim FSL 35005 0.5 mm | Cái | 02.99.00428.23 |
Ruột bút chì to D-8103 | Ống | 02.99.00493.01 |
Bút chì bấm to TM01060 | Cái | 02.01.00546.01 |
Bút chì bấm CS-311 hộp 12 | Cây | 01.01.00569.01 |
Bút Chì Xanh 2B/HB | Cây | 02.01.00468.23 |
Bút chì bấm Pentel 0.5mm A255 hộp 12 cây | cây | 02.01.00881.01 |
Bút chì gỗ Bizner BIZ-P02 hộp 10/T960 | Cây | 02.01.00802.02 |
BÚT DẠ QUANG | ||
Bút Dạ Quang Hl-03 Vỉ 5 (Vàng, Lá, Hồng, Cam, Biển) | Cây | 01.01.00095.02 |
Bút Dạ Quang Hl-03 Vỉ 5 (Vàng, Lá, Hồng, Cam, Biển) - Cam | Cây | 01.01.00095.02_OR |
Bút Dạ Quang Hl-03 Vỉ 5 (Vàng, Lá, Hồng, Cam, Biển) - Hồng | Cây | 01.01.00095.02_PK |
Bút Dạ Quang Hl-03 Vỉ 5 (Vàng, Lá, Hồng, Cam, Biển) - Vàng | Cây | 01.01.00095.02_YL |
Bút Dạ Quang Hl-03 Vỉ 5 (Vàng, Lá, Hồng, Cam, Biển) - Xanh Dương | Cây | 01.01.00095.02_Nav |
Bút Dạ Quang Hl-03 Vỉ 5 (Vàng, Lá, Hồng, Cam, Biển) - Xanh Lá Cây | Cây | 01.01.00095.02_GN |
Bút Dạ Quang Miffy FHM 22501 | Vĩ | 02.01.00440.23 |
Bút Dạ Quang Ninja AHM 22504 | Vĩ | 02.01.00439.23 |
Bút Highlight 2 Đầu Nhỏ No 502 | Cây | 01.01.00045.10 |
Bút Highlight Check Liner 6261 | Cây | 02.01.00214.17 |
BÚT GEL | ||
Bút Gel ARP 41802 | Cây | 02.01.00431.23 |
Bút Gel ARP 41802 - Đen | Cây | 02.01.00431.23_BL |
Bút Gel ARP 41802 - Đỏ | Cây | 02.01.00431.23_RD |
Bút Gel ARP 41802 - Xanh dương | Cây | 02.01.00431.23_Nav |
Bút Gel Đen Bấm Z6001 | Cây | 02.01.00345.21 |
Bút Gel Đen Follow Me No A118 | Cây | 01.01.00035.12 |
Bút Gel Đen Trắng Thường D3095 | Cây | 01.01.00037.08 |
Bút Gel Đen Trắng Tốt H3081 | Cây | 01.01.00038.08 |
Bút Gel Gel-08 Hộp 20, Tím, Xanh, Đen, Đỏ | Cây | 01.01.00097.02 |
Bút Gel Gel-08 Hộp 20, Tím, Xanh, Đen, Đỏ - Đen | Cây | 01.01.00097.02_BL |
Bút Gel Gel-08 Hộp 20, Tím, Xanh, Đen, Đỏ - Đỏ | Cây | 01.01.00097.02_RD |
Bút Gel Gel-08 Hộp 20, Tím, Xanh, Đen, Đỏ - Tím | Cây | 01.01.00097.02_PP |
Bút Gel Gel-08 Hộp 20, Tím, Xanh, Đen, Đỏ - Xanh Dương | Cây | 01.01.00097.02_Nav |
Bút Gel GP-1008 Xanh Đen Đỏ | Cây | 02.01.00465.23 |
Bút Gel GP-1008 Xanh Đen Đỏ - Đen | Cây | 02.01.00465.23_BL |
Bút Gel GP-1008 Xanh Đen Đỏ - Đỏ | Cây | 02.01.00465.23_RD |
Bút Gel GP-1008 Xanh Đen Đỏ - Xanh dương | Cây | 02.01.00465.23_Nav |
Bút Gel M&G 57901 Vp Đen Xanh Đỏ | Cây | 02.01.00453.23 |
Bút Gel M&G 57901 Vp Đen Xanh Đỏ - Đen | Cây | 02.01.00453.23_BL |
Bút Gel M&G 57901 Vp Đen Xanh Đỏ - Đỏ | Cây | 02.01.00453.23_RD |
Bút Gel M&G 57901 Vp Đen Xanh Đỏ - Xanh dương | Cây | 02.01.00453.23_Nav |
Bút Gel Miffy FRPB 1803 Vp | Cây | 02.01.00460.23 |
Bút Gel Snook 3 Màu No 009 | Cây | 01.01.00036.08 |
Bút Gel Vỏ Trắng B3014 - Đỏ, Đen | Cây | 02.01.00340.21 |
Bút Gel Vỏ Trắng B3014 - Đỏ, Đen - Đen | Cây | 02.01.00340.21_BL |
Bút Gel Vỏ Trắng B3014 - Đỏ, Đen - Đỏ | Cây | 02.01.00340.21_RD |
Bút Gel Vỏ Xanh Hồng B3069 | Cây | 01.01.00039.08 |
Bút Gel Xóa Được Sv-Vp 61108 | Cây | 02.01.00469.23 |
Bút Gel GP-1280 - Đen | Cây | 02.99.00471.23_BL |
Bút Gel GP-1280 - Đỏ | Cây | 02.99.00471.23_RD |
Bút Gel GP-1280 - Xanh dương | Cây | 02.99.00471.23_Nav |
Bút Gel GP-1280 | Cây | 02.99.00471.23 |
Bút Gel M&G AGP 13902B | Cây | 02.01.00596.01 |
Bút Gel Uni Ball xanh, đen, đỏ | Cây | 02.01.00609.01 |
Bút Gel Uni Ball xanh, đen, đỏ - Đen | Cây | 02.01.00609.01_BL |
Bút Gel Uni Ball xanh, đen, đỏ - Đỏ | Cây | 02.01.00609.01_RD |
Bút Gel Uni Ball xanh, đen, đỏ - Xanh dương | Cây | 02.01.00609.01_Nav |
Bút Gel xóa được M&G 61108 | Cây | 02.01.00595.01 |
Bút Gel xóa được M&G 61115b2 | Cây | 02.01.00597.01 |
Bút Gel xóa được M&G 7501 | Cây | 02.01.00599.01 |
Bút Gel xóa được M&G A0110 | Cây | 02.01.00603.01 |
Bút Gel xóa được M&G A0111 | Cây | 02.01.00600.01 |
Bút Gel xóa được M&G A7403 | Cây | 02.01.00602.01 |
Bút Gel xóa được M&G A9002 | Cây | 02.01.00601.01 |
Bút Gel xóa được M&G B3101 xanh | Cây | 02.01.00598.01 |
Bút Gel đen đầu gấu kèm ruột xanh | Cây | 02.01.00672.17 |
Bút Gel đen đầu thỏ kèm ruột xanh | Cây | 02.01.00671.17 |
Bút Gel đen hình cá heo kèm ruột xanh | Cây | 02.01.00675.41 |
Bút Gel đen hình chuột kèm ruột xanh | Cây | 02.01.00678.41 |
Bút Gel đen hình thỏ kèm ruột xanh | Cây | 02.01.00677.41 |
Bút Gel Ink Pen YBS-801 xanh đỏ đen | Cây | 02.01.00666.39 |
Bút Gel Ink Pen YBS-801 xanh đỏ đen - Đen | Cây | 02.01.00666.39_BL |
Bút Gel Ink Pen YBS-801 xanh đỏ đen - Đỏ | Cây | 02.01.00666.39_RD |
Bút Gel Ink Pen YBS-801 xanh đỏ đen - Xanh dương | Cây | 02.01.00666.39_Nav |
Bút Gel Ink Pen YN-005 xanh | Cây | 02.01.00665.39 |
Bút Gel Pentel BL-57A-Đen | Cây | 02.01.00809.01 |
Bút Gel Pentel BL-57B-Đỏ | Cây | 02.01.00808.01 |
Bút Gel Pentel BL-57C-Xanh dương | Cây | 02.01.00810.01 |
Bút Gel Pentel BL-60C hộp 12 cây - xanh dương | cây | 02.01.00879.01 |
Bút Liquid Ink Pen AIHAO HA-2000A | Cây | 02.01.00673.40 |
Bút Liquid Ink Pen AIHAO HA-2000A - Đen | Cây | 02.01.00673.40_BL |
Bút Liquid Ink Pen AIHAO HA-2000A - Đỏ | Cây | 02.01.00673.40_RD |
Bút Liquid Ink Pen AIHAO HA-2000A - Xanh dương | Cây | 02.01.00673.40_Nav |
Bút Mini Gel Ink Pen GP-807 đen | Cây | 02.01.00667.39 |
Bút Gel-B01 Hộp 10 Xanh | Cây | 01.01.00098.02 |
BÚT LÔNG XÓA ĐƯỢC | ||
Bút Lông Bảng Wb-02 Hộp 20 Xanh | Cây | 01.01.00099.02 |
Bút Lông Bảng Wb-03 Hộp 10 Xanh, Đỏ, Đen | Cây | 01.01.00100.02 |
Bút Lông Bảng Wb-03 Hộp 10 Xanh, Đỏ, Đen - Đen | Cây | 01.01.00100.02_BL |
Bút Lông Bảng Wb-03 Hộp 10 Xanh, Đỏ, Đen - Đỏ | Cây | 01.01.00100.02_RD |
Bút Lông Bảng Wb-03 Hộp 10 Xanh, Đỏ, Đen - Xanh Dương | Cây | 01.01.00100.02_Nav |
Bút Lông Viết Bảng No 6178 Đen | Cây | 01.01.00015.14 |
Bút Lông Viết Bảng No 6178 Đỏ | Cây | 01.01.00014.14 |
Bút Lông Viết Bảng No 6178 Xanh | Cây | 01.01.00013.14 |
Bút lông bảng Pentel MW45 hộp 12 cây - xanh | cây | 02.01.00878.01 |
BÚT LÔNG KHÔNG XÓA ĐƯỢC | ||
Bút Lông Dầu Pm-04 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ | Cây | 01.01.00101.02 |
Bút Lông Dầu Pm-04 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ - Đen | Cây | 01.01.00101.02_BL |
Bút Lông Dầu Pm-04 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ - Đỏ | Cây | 01.01.00101.02_RD |
Bút Lông Dầu Pm-04 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ - Xanh Dương | Cây | 01.01.00101.02_Nav |
Bút Lông Dầu Pm-09 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ | Cây | 01.01.00102.02 |
Bút Lông Dầu Pm-09 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ - Đen | Cây | 01.01.00102.02_BL |
Bút Lông Dầu Pm-09 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ - Đỏ | Cây | 01.01.00102.02_RD |
Bút Lông Dầu Pm-09 Hộp 10 Xanh, Đen, Đỏ - Xanh Dương | Cây | 01.01.00102.02_Nav |
Bút lông dầu 1 đầu Pentel N450 hộp 12 cây - xanh | cây | 02.01.00877.01 |
BÚT XÓA | ||
Bút Xóa Cp-02 Hộp 10 | Cây | 01.01.00115.02 |
Bút Xóa Kéo - No 869 | Cây | 02.01.00279.05 |
Bút Xóa Kéo No 7107 | Cây | 02.01.00250.17 |
Bút Xóa Kéo No 919 | Cây | 02.01.00248.17 |
Bút Xóa Kéo No 952 | Cây | 02.01.00249.17 |
Bút Xóa Kéo No 988 | Cây | 02.01.00213.17 |
Bút xóa kéo V-Plus lớn | Cây | 02.01.00608.01 |
Ruột xóa kéo V-Plus lớn | Cái | 02.01.00759.01 |
Bút Xóa Tp-Cp01 5Ml | Cây | 01.01.00114.02 |
Bút xóa kéo nhỏ Dominic DP-8203 | Cây | 01.01.00761.01 |
GIẤY | ||
Giấy Decal A4 - lót xanh | Ram | 02.04.00166.01 |
Giấy Decal A4 - lót vàng | Ram | 02.04.00165.01 |
Giấy A4 Thơm Dày Vàng, Xanh, Lá, Hồng - Hồng | Ram | 02.04.00164.01_PK |
Giấy A4 Thơm Dày Vàng, Xanh, Lá, Hồng - Xanh Lá Cây | Ram | 02.04.00164.01_GN |
Giấy A4 Thơm Dày Vàng, Xanh, Lá, Hồng - Xanh Dương | Ram | 02.04.00164.01_Nav |
Giấy A4 Thơm Dày Vàng, Xanh, Lá, Hồng - Vàng | Ram | 02.04.00164.01_YL |
Giấy A4 Thơm Dày Vàng, Xanh, Lá, Hồng | Ram | 02.04.00164.01 |
Giấy A4 Bìa Trắng 160 | Ram | 02.04.00078.07 |
Giấy A4 Bìa Dày (4 Màu) | Ram | 02.04.00077.07 |
Giấy A4 Bìa Mỏng (4 Màu) | Ram | 02.04.00076.07 |
Giấy A4 (500) Double A70 | Ram | 02.04.00075.07 |
Giấy A4 (500) Plus | Ram | 02.04.00074.07 |
Giấy A4 (500) Cleverup 70 | Ram | 02.04.00073.07 |
Giấy A3 (500) Cleverup 70 | Ram | 02.04.00072.07 |
Giấy A4/65-90 (500) Wonder Cam | Ram | 02.04.00071.07 |
Giấy A4/70-90 (500) Victoria Thùng | Ram | 02.04.00070.07 |
Giấy A4/70-90 (450) Victoria | Ram | 02.04.00069.07 |
Giấy A4/70-90 (500) Victoria | Ram | 02.04.00068.07 |
Giấy A4/60-90 (500) Bãi Bằng Xanh Lá | Ram | 02.04.00067.07 |
Giấy Kẻ Ngang | Xấp | 01.04.00064.07 |
Giấy A5 Plus ĐL 70 | Ram | 02.04.00522.01 |
Giấy in Bill K 80x80 | CUỘN | 02.18.00355.01 |
Giấy in Bill K 57x45 | CUỘN | 02.18.00354.01 |
Giấy A4 mỏng 4 màu - xấp | Xấp | 02.04.00572.01 |
Giấy A4 One DL70 | Ram | 02.04.00557.01 |
Giấy A4 One DL80 | Ram | 02.04.00556.01 |
Giấy in Bill K 80x65 | Cuộn | 02.18.00549.01 |
Giấy in liên tục Liên Sơn 4 lớp chia 2 | thùng | 02.04.00426.26 |
Giấy bìa màu A3 Đài Loan vàng | Ram | 02.04.00652.01 |
Giấy A0 mỏng trắng DL70 | Tờ | 02.04.00885.07 |
Giấy A1 bìa dày trắng | Tờ | 02.04.00743.01 |
Giấy A1 mỏng trắng DL70 | Tờ | 02.04.00886.07 |
Giấy A2 bìa dày trắng | Tờ | 02.04.00744.01 |
Giấy A2 mỏng trắng DL70 | Tờ | 02.04.00887.07 |
Giấy A3 bìa dày Đài Loan hồng | Ram | 02.04.00764.01 |
Giấy A3 bìa dày Đài Loan xanh biển | Ram | 02.04.00765.01 |
Giấy A3 Plus DL 70 | Ram | 02.04.00829.01 |
Giấy A4 xi măng Kraft | Ram | 20.01.00670.43 |
Giấy A5 Nguyên Huy DL60 | ram | 02.04.00884.01 |
Giấy A5 Nguyên Thông DL60 | ram | 02.04.00853.56 |
Giấy bìa màu A3 Đài Loan trắng | Ram | 02.04.00766.01 |
Giấy Excel đen A4/70-90 (450) | Ram | 02.04.00797.07 |
Giấy Excel đen A4/70-90 (500) | Ram | 02.04.00798.07 |
Giấy Excel tím A4/60-90 (450) | Ram | 02.04.00799.07 |
Giấy Excel tím A4/60-90 (500) | Ram | 02.04.00800.07 |
Giấy gói quà Hải Tiến nhỏ | Tờ | 01.04.00769.01 |
Giấy in ảnh A4 Kim Mai 160 bóng 2 mặt bao đỏ | Xấp | 02.99.00807.01 |
Giấy in liên tục Liên Sơn 2 lớp A4 không chia | Thùng | 02.04.00770.26 |
Giấy in liên tục Liên Sơn 2 lớp chia 2 | Thùng | 02.04.00768.26 |
Giấy in liên tục Liên Sơn 3 lớp chia 2 | Thùng | 02.04.00767.26 |
Giấy Kiểm Tra Bút Cầu xấp 10 | Xấp | 02.04.00830.01 |
Giấy niêm phong A4 Pelure White | Cây | 02.04.00811.01 |
Giấy Note 5 Màu Wintex 3X2 | Vỉ | 02.17.00171.01 |
Giấy Note 5 Màu Wintex 3X3 | Vỉ | 02.17.00172.01 |
Giấy Note 5 Màu Wintex 3X4 | Vỉ | 02.17.00173.01 |
Giấy Note 5 Màu Wintex 3X5 | Vỉ | 02.17.00174.01 |
Giấy Note Vàng Pronoti 3X2 | Vỉ | 02.17.00178.01 |
Giấy Note Vàng Pronoti 3X3 | Vỉ | 02.17.00177.01 |
Giấy Note Vàng Pronoti 3X4 | Vỉ | 02.17.00176.01 |
Giấy Note Vàng Pronoti 3X5 | Vỉ | 02.17.00175.01 |
Stick giấy 4 màu 3x3 M&G YS-13 | Vĩ | 02.17.00467.23 |
Stick Giấy 4 Màu Wintex 0.75X3 | Vỉ | 02.17.00167.01 |
Stick Giấy 5 Màu Pronoti 12X50 Mm | Vỉ | 02.17.00169.01 |
Stick Giấy 5 Màu Wintex 0.6X3 | Vỉ | 02.17.00168.01 |
Stick Nilon 5 Màu M&G YS-21 | Vĩ | 02.17.00459.23 |
Stick Nilon 5 Màu Pronoti | Vỉ | 02.17.00170.01 |
Stick nilon 6 Màu M&G | Vĩ | 02.17.00433.23 |
Stick nilon nhiềU màu M&G YS-22 | Vĩ | 02.17.00445.23 |
Giấy Note vàng Wintex 3X2 | Xấp | 02.17.00801.01 |