- Tuyển Dụng nhân sự
- TIn khuyến mãi
- Flash Sale Giờ Vàng Tại VPP 60s
- Mua Sắm Văn Phòng Phẩm Tiết Kiệm Cùng 60s!
- MUA NHIỀU - QUÀ NHIỀU
- Khuyến mãi ngày 20/11 tại Văn phòng phẩm 60s
- Khuyến mãi 60% - Đồng Hành trở lại Sau Covid
- Tặng ngay 30,000 VND/giao dịch khi thanh toán QR Pay tại Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Tôn vinh phái đẹp với hàng nghìn ưu đãi cùng Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Mua tẩy Smile GIẢM GIÁ 40% tại Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Hái lộc đầu năm cùng Bán sỉ văn phòng phẩm Đà Nẵng
- Bóng đá Việt Nam: 60 năm một chức vô địch, 60S một tuần khuyến mãi
- Tin tức - Sự kiện
- Công Ty 60s – Đối Tác Cung Cấp Văn Phòng Phẩm & Thực Phẩm Cho Doanh Nghiệp Đà Nẵng
- TỐI ƯU HÓA CHI PHÍ VĂN PHÒNG PHẨM CHO DOANH NGHIỆP
- Gợi Ý 5 Món Quà Ý Nghĩa Cho Ngày 20/11 – Tri Ân Thầy Cô Cùng Bansivanphongpham.com
- Chào mừng thành viên mới của 60s
- Văn Phòng Phẩm 60s Đà Nẵng - Giải pháp tiết kiệm cho doanh nghiệp
- Văn Phòng Phẩm 60s - Địa chỉ tin cậy cho mọi nhu cầu văn phòng phẩm tại Đà Nẵng
- Làm sao để tìm báo giá văn phòng phẩm?
- CẢNH BÁO GIẢ MẠO
- Khăn giấy lụa cao cấp Silky Live - Dùng là thích ngay
- McKenic 5 IN 1 SURFACE CLEANER - Sản phẩm làm sạch bề mặt cao cấp
- Danh mục - Bảng giá
- Băng keo giấy và băng keo 2 mặt - Sản phẩm cần thiết cho văn phòng phẩm | bansivanphongpham
- Băng keo màu/ simili – Làm nổi bật sản phẩm của bạn | bansivanphongpham
- Băng keo trong/ đục – Giải pháp hiệu quả cho nhu cầu đóng gói hàng hóa | bansivanphongpham
- Keo 502, Keo Sữa, Keo Nến giá tốt | bansivanphongpham
- Dao rọc giấy chất lượng cao, tiện dụng cho mọi công việc văn phòng| bansivanphongpham
- Kéo văn phòng chất lượng, đa dạng mẫu mã với giá tốt nhất | bansivanphongpham
- Kéo học sinh có nắp bảo vệ - Dễ thương, tiện lợi, an toàn cho trẻ | bansivanphongpham
- Thước kẻ chất lượng, đa dạng mẫu chất liệu và chủng loại| bansivanphongpham
- Bút xóa chất lượng cao – sửa chữa nhanh chóng| bansivanphongpham
- Gôm/ tẩy chất lượng cao | bansivanphongpham
- Chính sách - Hướng dẫn
- Chính sách bán hàng tháng 09/2019 tại trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Chính sách và quy định chung của trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Quy trình giao dịch và hướng dẫn thanh toán của trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Chính sách đổi trả sản phẩm của bán sỉ văn phòng đà nẵng
- Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân khách hàng tại trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Câu hỏi thường gặp khi mua hàng tại bán sỉ văn phòng phẩm đà nẵng
- Chính sách bán hàng tháng 07/2019 tại tt bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập tại đà nẵng
- Chương trình tích điểm khách hàng thân thiết tại tt bán sỉ văn phòng phẩm đà nẵng
- Văn hóa và quy tắc ứng xử
- Cách thức cạnh tranh - trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm đồ dùng học tập đà nẵng
- Quy tắc ứng xử tại tt bán sỉ văn phòng phẩm - đồ dùng học tập đà nẵng
- Mục tiêu, phạm vi, trách nhiệm với xã hội - tt bán sỉ văn phòng phẩm đồ dùng học tập đà nẵng
- Thư ngỏ - trung tâm bán sỉ văn phòng phẩm đồ dùng học tập đà nẵng
- Mách Nhỏ Các TIPs
Danh mục và bảng báo giá đồ dùng học tập, văn phòng phẩm tháng 06/2019
Quý khách có thể đăng kí nhận bảng giá theo form Đăng ký hợp tác Tại Đây
Danh sách sản phẩm tháng 6/2019 - Bansivanphongpham.com | |||
Nhóm SP | Mã SP | Tên SP | ĐVT |
YOYO - CON QUAY | 05.11.00033.07 | YOYO | CÁI |
VÒNG TAY ĐUỔI MUỖI | 05.15.00003.14 | VÒNG TAY ĐUỔI MUỖI | CÁI |
TÔ MÀU | 01.16.00104.02 | BÚT LÔNG MÀU FP-01 12 MÀU | VỈ |
TÔ MÀU | 01.16.00105.02 | BÚT LÔNG MÀU FP-C01 12 MÀU | VỈ |
TÔ MÀU | 01.16.00106.02 | BÚT SÁP DẦU OP-C08/DO 18 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00107.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C037 26 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00108.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C038 38 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00109.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C08 16 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00110.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C09 24 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00111.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C04/DO 10 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00112.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C05/DO 16 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00113.02 | BÚT SÁP MÀU CR-C06/DO 24 MÀU | HỘP |
TÔ MÀU | 01.16.00123.02 | MÀU NƯỚC WACO-C06 8 MÀU | VỈ |
THƯỚC KẺ - COMPA | 01.07.00044.09 | COMPA BÚT KIM NO 8622 | HỘP |
THƯỚC KẺ - COMPA | 01.07.00128.02 | THƯỚC THẲNG SR-02 20CM | CÂY |
THƯỚC KẺ - COMPA | 01.07.00129.02 | THƯỚC THẲNG SR-03 30CM | CÂY |
TẨY | 01.05.00010.14 | TẨY CAO SU 4B 50A | CÁI |
TẨY | 01.05.00011.14 | TẨY CAO SU 4B 100A | CÁI |
TẨY | 01.05.00012.14 | TẨY CAO SU 4B 200A | CÁI |
TẨY | 01.05.00018.14 | TẨY SMILE MÀU | CÁI |
TẨY | 01.05.00043.07 | TẨY VÀNG 100A | CÁI |
TẨY | 02.05.00043.07 | TẨY VÀNG 100A VP | CÁI |
TẨY | 02.05.00018.14 | TẨY SMILE MÀU VP | CÁI |
TẨY | 02.05.00012.14 | TẨY CAO SU 4B 200A VP | CÁI |
TẨY | 02.05.00011.14 | TẨY CAO SU 4B 100A VP | CÁI |
TẨY | 02.05.00010.14 | TẨY CAO SU 4B 50A VP | CÁI |
TẨY | 01.05.00120.02 | GÔM E-06 HỘP 30 | CÁI |
TẨY | 01.05.00121.02 | GÔM E-017/FR HỘP 20 | CÁI |
TẬP - VỞ | 01.02.00051.07 | VỞ 92TRANG (HÌNH) 4 Ô LY RẺ | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00052.07 | VỞ 184TRANG (HÌNH) DÀY 4 Ô LY RẺ | quyển |
TẬP - VỞ | 02.02.00051.07 | VỞ 92TRANG (HÌNH) 4 Ô LY RẺ VP | quyển |
TẬP - VỞ | 02.02.00052.07 | VỞ 184TRANG (HÌNH) DÀY 4 Ô LY RẺ VP | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00053.07 | VỞ 96TRANG ĐL80 4 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00054.07 | VỞ 96TRANG ĐL80 5 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00055.07 | VỞ 96TRANG ĐL58 4 Ô LY BB | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00056.07 | VỞ 96TRANG ĐL100 4 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00057.07 | VỞ 96TRANG ĐL100 5 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00058.07 | VỞ 96TRANG ĐL70 4 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00059.07 | VỞ 200TRANG ĐL58 4 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00060.07 | VỞ SINH VIÊN 120TRANG KẺ NGANG | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00061.07 | VỞ SINH VIÊN 120TRANG 4 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00062.07 | VỞ SINH VIÊN 200 TRANG KẺ NGANG | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00063.07 | VỞ SINH VIÊN 200 TRANG 4 Ô LY | quyển |
TẬP - VỞ | 01.02.00130.02 | TẬP TP-NB039 ĐIỂM 10 (96T-4 OLY VUÔNG) | QUYỂN |
TẬP - VỞ | 01.02.00131.02 | TẬP TP-NB057 ĐIỂM 10 (96T-5 OLY VUÔNG) | QUYỂN |
SỔ TAY | 01.03.00004.14 | SỔ GHI CHÚ HOẠT HÌNH | CUỐN |
SỔ TAY | 01.03.00046.10 | SỔ BÌA NƯỚC HÌNH BẠC AJ0250 | CUỐN |
SỔ TAY | 01.03.00047.10 | SỔ BÌA NƯỚC HÌNH 12 CUNG HĐ AJ0258 | CUỐN |
SỔ TAY | 01.03.00048.10 | SỔ BÌA NƯỚC HÌNH BÚP BÊ AJ0257 | CUỐN |
SỔ TAY | 02.03.00047.10 | SỔ BÌA NƯỚC HÌNH 12 CUNG HĐ AJ0258 VP | CUỐN |
SỔ TAY | 02.03.00046.10 | SỔ BÌA NƯỚC HÌNH BẠC AJ0250 VP | CUỐN |
SỔ TAY | 02.03.00004.14 | SỔ GHI CHÚ HOẠT HÌNH VP | CUỐN |
MÓC KHÓA | 03.01.00027.07 | MÓC KHÓA BÓNG ĐÈN MÀU CÔNG TẮC NHỎ | CÁI |
MÓC KHÓA | 03.01.00028.07 | MÓC KHÓA BÓNG ĐÈN TÍM | CÁI |
MÓC KHÓA | 03.01.00029.07 | MÓC KHÓA BIDA | CÁI |
MÓC KHÓA | 03.01.00030.07 | MÓC KHÓA BANH | CÁI |
MÓC KHÓA | 03.01.00031.07 | MÓC KHÓA THÚ ĐỔI MẶT | CÁI |
HỘP BÚT - TÚI ĐỰNG BÚT | 01.13.00007.14 | VÍ VẢI MỎNG | CÁI |
HỘP BÚT - TÚI ĐỰNG BÚT | 01.13.00016.14 | HỘP BÚT THIẾC MINI WZ365 | CÁI |
HỒ DÁN - BĂNG KEO | 01.09.00122.02 | KEO KHÔ G-014 HỘP 30 | THỎI |
GỌT | 01.06.00022.14 | GỌT NHIỀU HÌNH | CÁI |
GỌT | 01.06.00042.07 | GỌT HÌNH XE | CÁI |
GỌT | 01.06.00119.02 | CHUỐT BÚT CHÌ S-01 HỘP 40 | CÁI |
GIẤY NOTE | 02.17.00041.03 | GIẤY GHI CHÚ HÌNH NO.HT 1212-377/388 | BÌ |
GIẤY | 01.04.00064.07 | GIẤY KẺ NGANG | xấp |
GIẤY | 01.04.00065.07 | GIẤY KIỂM TRA | xấp |
GIẤY | 02.04.00067.07 | GIẤY A4/60-90 (500) BÃI BẰNG XANH LÁ | ram |
GIẤY | 02.04.00068.07 | GIẤY A4/70-90 (500) VICTORIA | ram |
GIẤY | 02.04.00069.07 | GIẤY A4/70-90 (450) VICTORIA | ram |
GIẤY | 02.04.00070.07 | GIẤY A4/70-90 (500) VICTORIA THÙNG | ram |
GIẤY | 02.04.00071.07 | GIẤY A4/65-90 (500) WONDER CAM | ram |
GIẤY | 02.04.00072.07 | GIẤY A3 (500) CLEVERUP 70 | ram |
GIẤY | 02.04.00073.07 | GIẤY A4 (500) CLEVERUP 70 | ram |
GIẤY | 02.04.00074.07 | GIẤY A4 (500) PLUS | ram |
GIẤY | 02.04.00075.07 | GIẤY A4 (500) DOUBLE A70 | ram |
GIẤY | 02.04.00076.07 | GIẤY A4 BÌA MỎNG (4 MÀU) | ram |
GIẤY | 02.04.00077.07 | GIẤY A4 BÌA DÀY (4 MÀU) | ram |
GIẤY | 02.04.00078.07 | GIẤY A4 BÌA TRẮNG 160 | ram |
ĐỒ DÙNG HỌC SINH KHÁC | 01.99.00124.02 | MỰC BÚT LÔNG BẢNG WBI-01 LỐC 6 | LỌ |
ĐỒ DÙNG HỌC SINH KHÁC | 01.99.00125.02 | RUỘT GEL GR-04 HỘP 24 XANH TÍM | CÁI |
ĐÈN PIN | 05.14.00025.07 | ĐÈN PIN DÀI GLC 958 | CÁI |
ĐÈN PIN | 05.14.00026.07 | ĐÈN PIN NGẮN NHỰA | CÁI |
ĐẤT SÉT - ĐẤT NẶN | 01.14.00126.02 | SÁP NẶN MC-03 8 MÀU | VỈ |
ĐẤT SÉT - ĐẤT NẶN | 01.14.00127.02 | SÁP NẶN MC-04 12 MÀU | VỈ |
BÚT | 01.01.00001.14 | BÚT CU LƠ NHIỀU MÀU | CÂY |
BÚT | 01.01.00002.14 | BÚT CHÌ KHÚC HÌNH TRÒN | CÂY |
BÚT | 01.01.00005.14 | BÚT NHIỀU MÀU KHÔNG ĐẦU XC-10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00006.14 | BÚT CHÌ HB ĐẦU TẨY HOẠT HÌNH | CẤY |
BÚT | 01.01.00008.14 | BÚT GEN SẮC MÀU | CÂY |
BÚT | 01.01.00013.14 | BÚT LÔNG VIẾT BẢNG NO 6178 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00014.14 | BÚT LÔNG VIẾT BẢNG NO 6178 ĐỎ | CÂY |
BÚT | 01.01.00015.14 | BÚT LÔNG VIẾT BẢNG NO 6178 ĐEN | CÂY |
BÚT | 01.01.00017.14 | BÚT BI BẤM GẮN HÌNH | CÂY |
BÚT | 01.01.00019.14 | BÚT KIỂU MINION | CÂY |
BÚT | 01.01.00020.14 | BÚT NHIỀU MÀU ĐẦU THÚ | CÂY |
BÚT | 01.01.00023.06 | BÚT BI BẤM GẮN HÌNH BT21 | CÂY |
BÚT | 01.01.00024.06 | BÚT GEL ĐEN ĐẦU VỊT | CÂY |
BÚT | 01.01.00034.12 | BÚT GEL KIM TUYẾN MÀU NO 188 | CÂY |
BÚT | 01.01.00035.12 | BÚT GEL ĐEN FOLLOW ME NO A118 | CÂY |
BÚT | 01.01.00036.08 | BÚT GEL SNOOK 3 MÀU NO 009 | CÂY |
BÚT | 01.01.00037.08 | BÚT GEL ĐEN TRẮNG THƯỜNG D3095 | CÂY |
BÚT | 01.01.00038.08 | BÚT GEL ĐEN TRẮNG TỐT H3081 | CÂY |
BÚT | 01.01.00039.08 | BÚT GEL VỎ XANH HỒNG B3069 | CÂY |
BÚT | 01.01.00040.03 | BÚT CHÌ HB ĐẦU TẨY THÚ | CÂY |
BÚT | 01.01.00045.10 | BÚT HIGHLIGHT 2 ĐẦU NHỎ NO 502 | CÂY |
BÚT | 01.01.00049.06 | BÚT BẤM NHIỀU MÀU BT21 | CÂY |
BÚT | 01.01.00050.11 | BÚT BI BẤM KO HÌNH CRYSTAL NO 601 | CÂY |
BÚT | 02.01.00050.11 | BÚT BI BẤM KO HÌNH CRYSTAL NO 601 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00045.10 | BÚT HIGHLIGHT 2 ĐẦU NHỎ NO 502 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00039.08 | BÚT GEL VỎ XANH HỒNG B3069 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00038.08 | BÚT GEL ĐEN TRẮNG TỐT H3081 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00037.08 | BÚT GEL ĐEN TRẮNG THƯỜNG D3095 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00036.08 | BÚT GEL SNOOK 3 MÀU NO 009 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00035.12 | BÚT GEL ĐEN FOLLOW ME NO A118 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00034.12 | BÚT GEL MÀU NO 188 VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00024.06 | BÚT GEL ĐEN ĐẦU VỊT VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00015.14 | BÚT LÔNG VIẾT BẢNG NO 6178 ĐEN VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00014.14 | BÚT LÔNG VIẾT BẢNG NO 6178 ĐỎ VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00013.14 | BÚT LÔNG VIẾT BẢNG NO 6178 XANH VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00008.14 | BÚT GEN SẮC MÀU VP | CÂY |
BÚT | 02.01.00002.14 | BÚT CHÌ KHÚC HÌNH TRÒN VP | CÂY |
BÚT | 01.01.00079.02 | BÚT BI TL-023 HỘP 20 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00080.02 | BÚT BI TL-025 HỘP 20 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00081.02 | BÚT BI TL-027 HỘP 20 (360 độ) ĐEN, ĐỎ | CÂY |
BÚT | 01.01.00082.02 | BÚT BI TL-036 (1 mm) HỘP 20 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00083.02 | BÚT BI TL-061 HỘP 20 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00084.02 | BÚT BI TL-079 HỘP 20 XANH, ĐEN, ĐỎ | CÂY |
BÚT | 01.01.00085.02 | BÚT CHÌ BẤM PC-022 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00086.02 | BÚT CHÌ BẤM PC-023 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00087.02 | BÚT CHÌ GỖ BIZNER BIZ-01 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00088.02 | BÚT CHÌ GỖ GP-01 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00089.02 | BÚT CHÌ GỖ TP-GP03 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00090.02 | BÚT CHÌ GỖ GP-04 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00091.02 | BÚT CHÌ GỖ TP-GP012 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00092.02 | BÚT CHÌ GỖ GP-018 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 01.01.00093.02 | BÚT CHÌ KHÚC PC-09 LON 20 | CÂY |
BÚT | 01.01.00094.02 | BÚT CHÌ MÀU CPC -C06 12 MÀU | VỈ |
BÚT | 01.01.00095.02 | BÚT DẠ QUANG HL-03 VỈ 5 (VÀNG, LÁ, HỒNG, CAM, BIỂN) | CÂY |
BÚT | 01.01.00096.02 | BÚT GEL GEL-04 HỘP 20 TÍM | CÂY |
BÚT | 01.01.00097.02 | BÚT GEL GEL-08 HỘP 20, TÍM, XANH, ĐEN, ĐỎ | CÂY |
BÚT | 01.01.00098.02 | BÚT GEL-B01 HỘP 10 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00099.02 | BÚT LÔNG BẢNG WB-02 HỘP 20 XANH | CÂY |
BÚT | 01.01.00100.02 | BÚT LÔNG BẢNG WB-03 HỘP 10 XANH, ĐỎ, ĐEN | CÂY |
BÚT | 01.01.00101.02 | BÚT LÔNG DẦU PM-04 HỘP 10 XANH, ĐEN, ĐỎ | CÂY |
BÚT | 01.01.00102.02 | BÚT LÔNG DẦU PM-09 HỘP 10 XANH, ĐEN, ĐỎ | CÂY |
BÚT | 01.01.00103.02 | BÚT LÔNG KIM FL-04 HỘP 10 TÍM | CÂY |
BÚT | 01.01.00114.02 | BÚT XÓA TP-CP01 5ML | CÂY |
BÚT | 01.01.00115.02 | BÚT XÓA CP-02 HỘP 10 | CÂY |
BÚT | 02.01.00116.02 | BÚT ĐẾ CẮM PH-02 HỘP 10 | CÂY |
BỘ DỤNG CỤ HỌC TẬP | 01.22.00009.14 | BỘ DỤNG CỤ HỌC TẬP SP-2015 | BỘ |
BỘ DỤNG CỤ HỌC TẬP | 01.22.00021.14 | BỘ DỤNG CỤ HỌC TẬP CÓ KÉO NO 2009 | BỘ |
BÌ THƯ | 02.16.00066.07 | BÌ THƯ TỐT | xấp |
BẤM - GHIM | 02.10.00032.07 | BỘ GHIM BẤM NHỎ NO 10 | BỘ |
BẤM - GHIM | 01.23.00032.07 | BỘ GHIM BẤM NHỎ NO 10 | BỘ |
BẤM - GHIM | 02.10.00117.02 | BẤM KIM SỐ 10 ST-02 | CÁI |
BẤM - GHIM | 02.10.00118.02 | BẤM KIM SỐ 10 ST-09 | CÁI |
Quý khách có thể đăng kí nhận bảng giá theo form Đăng ký hợp tác Tại Đây